• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34526 Bùi Thị Hường 1992 Cử Nhân
2 58203 Huỳnh Tấn Tài 1991 Giáo Viên
3 19647 Hồ Ngọc Vũ 1994 Sinh Viên
4 43624 Huỳnh thị Kim Trâm 1979 Thạc Sỹ
5 30688 Trần Ngọc Đến 1989 Giáo Viên
6 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
7 3297 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1989 Cử Nhân
8 30217 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 1997 Sinh Viên
9 35300 Triệu Huy Vũ 1997 Sinh Viên
10 57138 Nguyễn Tuấn Thành 1995 Cử nhân sư phạm
11 52610 Lê Thị Hoàng Dung 1995 Giáo Viên
12 28794 phạm quang minh 1982 Cử Nhân
13 83541 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
14 64805 Trần Thu Hoài 1991 Cử nhân sư phạm
15 60301 Lê Thành Đạt 1993 Cử Nhân
16 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
17 40871 Phạm Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
18 54291 Nguyễn Hồ Bảo Lâm 1986 Cử nhân sư phạm
19 29996 Nguyễn Thị Thu Thủy 1988 Giáo Viên
20 20983 Lê Thị Hằng 1995 Sinh Viên
21 52702 Hồ Thị Lan Tinh 1999 Sinh Viên
22 32996 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
23 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
24 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
25 32558 Hà Mai Linh 1996 Sinh Viên
26 31096 Lê Doãn Bách Diệp 1996 Sinh Viên
27 29986 Cao Thị Thu Trang 1993 Sinh Viên
28 52505 Nguyễn Trường Hận 1998 Sinh Viên
29 61302 Nguyễn Thị Như Hảo 1999 Sinh Viên
30 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
31 67212 Nguyễn Phạm Nhật Linh 1999 Sinh Viên
32 72198 Võ Thị Thu Uyên 1998 Cử Nhân
33 39223 Đỗ Kiều Ngọc Huê 1996 Sinh Viên
34 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
35 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
36 49923 Phạm Thị Anh 1998 Sinh Viên
37 57688 Lê Thị Mai 1993 Cử nhân sư phạm
38 32903 Hồ Văn Hướng 1990 Cử Nhân
39 57617 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1997 Sinh Viên
40 27933 Lê Thị Xuân Tuyết 1993 Sinh Viên
41 58028 Nguyễn Hoài Thanh Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
42 84188 Phạm Thị Cẩm Tiên 2005 Sinh Viên
43 52497 Trần Thị Bảo Chiêu 1989 Cử Nhân
44 42174 Lê Thị Lý 1993 Cử Nhân
45 43060 Đặng Bá Minh 1998 Sinh Viên
46 50580 Đỗ Ngọc Hân 1998 Sinh Viên
47 51631 Đặng Tấn Tài 1999 Sinh Viên
48 29117 võ thị thư 1990 Giáo Viên
49 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
50 81845 Đỗ Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
51 34156 Bùi Văn Hưng 1987 Giáo Viên
52 27398 TRỊNH NGỌC MAI 1991 Giáo Viên
53 42121 Phan Thị Ngọc Thảo 1996 Sinh Viên
54 59392 Phạm Thanh Hương 1999 Sinh Viên
55 22114 trần văn đại 1992 Sinh Viên
56 57958 Trần Thị Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
57 57522 Nguyễn Thị Hồng Vân 1999 Sinh Viên
58 72389 Từ Tuyết Nhi 1997 Giáo Viên
59 30517 Phạm Thị Kim Liên 1993 Sinh Viên
60 68984 Lê Thị Trang Nhung 1989 Cử Nhân
61 53495 Phan Văn Đạt 1995 Cử Nhân
62 72267 Đỗ Huỳnh Như 1997 Cử nhân sư phạm
63 56932 Bùi Hoàng Nhật Thi 1998 Sinh Viên
64 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
65 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
66 54246 Nguyễn Kim Ngân 1995 Giáo Viên
67 51791 Trần Thị Hiền 1999 Sinh Viên
68 38756 Nguyễn Thị Đẹp 1996 Sinh Viên
69 28288 Dương Đình Long 1995 Sinh Viên
70 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
71 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
72 32357 Nguyễn Đình Hiến 1994 Sinh Viên
73 72544 Nguyễn Trần Thảo Uyên 2000 Cử Nhân
74 29292 Cao thi diem dao 1992 Cử Nhân
75 68393 Hoàng Công Hòa 1989 Giáo Viên
76 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
77 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
78 53998 Phạm Minh Nhật 1993 Giáo Viên
79 50967 Phạm Thị Thu Huyền 1997 Sinh Viên
80 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
81 6333 Lê Thị Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
82 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
83 56848 Trần Triều Tiên 1996 Sinh Viên
84 54137 Nguyễn Văn Hiếu 1985 Kỹ Sư
85 20301 Nguyễn Thị Diệu Thùy 1994 Sinh Viên
86 31798 Tạ Thanh Quyên 1997 Sinh Viên
87 67126 Nguyễn Lê Đại Phúc 1994 Cử Nhân
88 47109 Nhan Út Bình 1981 Cử Nhân
89 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
90 39976 Nguyễn Thị Minh Anh 1998 Sinh Viên
91 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
92 70127 Huỳnh Văn Muôn 1982 Giáo Viên
93 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
94 80185 Trần Thị Ánh Ngọc 2000 Giáo Viên
95 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
96 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
97 61129 Nguyễn Vũ Bảo Trinh 1995 Giáo Viên
98 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
99 83574 Nguyễn Thị Hoa Huệ 2004 Sinh Viên
100 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
101 70287 Nguyễn Trí Thiên Thần 2000 Cử nhân sư phạm
102 39003 Nguyễn Thế Vinh 1993 Sinh Viên
103 45048 Hoàng Mạnh Cường 1993 Cử nhân sư phạm
104 29917 Vũ Văn Biết 1990 Sinh Viên
105 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
106 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
107 67391 Trần Ngọc Thảo Quyên 1998 Sinh Viên
108 56868 Dương Thanh Duy 1994 Cử Nhân
109 35044 NGUYỄN HỮU NHÂN 1987 Kỹ Sư
110 19763 Nguyễn Hoàng Anh 1992 Cử Nhân
111 40362 Đặng Thị Quỳnh 1993 Cử Nhân
112 78509 Trương Công Định 2001 Sinh Viên
113 71706 Nguyễn Huỳnh Ngọc Ly 2001 Sinh Viên
114 82198 Thạch Lam Giang 1992 Cử Nhân
115 42361 Đào Ngọc Thùy Duyên 1997 Sinh Viên
116 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
117 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
118 56168 Phạm Anh Thư 1994 Cử Nhân
119 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
120 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
121 46848 Lưu Thị Vân 1995 Cử nhân sư phạm
122 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
123 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
124 49824 Huỳnh Ngọc Linh 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104258508
Your IP: Loading...