• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 33292 NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN 1997 Sinh Viên
2 50086 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
3 45087 Trần Phương Nguyên 1994 Sinh Viên
4 40162 Dương Ngọc Quí 1995 Sinh Viên
5 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
6 34526 Bùi Thị Hường 1992 Cử Nhân
7 58203 Huỳnh Tấn Tài 1991 Giáo Viên
8 19647 Hồ Ngọc Vũ 1994 Sinh Viên
9 43624 Huỳnh thị Kim Trâm 1979 Thạc Sỹ
10 30688 Trần Ngọc Đến 1989 Giáo Viên
11 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
12 3297 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1989 Cử Nhân
13 30217 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 1997 Sinh Viên
14 35300 Triệu Huy Vũ 1997 Sinh Viên
15 57138 Nguyễn Tuấn Thành 1995 Cử nhân sư phạm
16 52610 Lê Thị Hoàng Dung 1995 Giáo Viên
17 28794 phạm quang minh 1982 Cử Nhân
18 83541 Phạm Nguyễn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
19 64805 Trần Thu Hoài 1991 Cử nhân sư phạm
20 60301 Lê Thành Đạt 1993 Cử Nhân
21 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
22 40871 Phạm Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
23 54291 Nguyễn Hồ Bảo Lâm 1986 Cử nhân sư phạm
24 29996 Nguyễn Thị Thu Thủy 1988 Giáo Viên
25 20983 Lê Thị Hằng 1995 Sinh Viên
26 52702 Hồ Thị Lan Tinh 1999 Sinh Viên
27 32996 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
28 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
29 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
30 32558 Hà Mai Linh 1996 Sinh Viên
31 31096 Lê Doãn Bách Diệp 1996 Sinh Viên
32 29986 Cao Thị Thu Trang 1993 Sinh Viên
33 52505 Nguyễn Trường Hận 1998 Sinh Viên
34 61302 Nguyễn Thị Như Hảo 1999 Sinh Viên
35 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
36 67212 Nguyễn Phạm Nhật Linh 1999 Sinh Viên
37 72198 Võ Thị Thu Uyên 1998 Cử Nhân
38 39223 Đỗ Kiều Ngọc Huê 1996 Sinh Viên
39 31098 Lê Minh Anh 1997 Sinh Viên
40 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
41 49923 Phạm Thị Anh 1998 Sinh Viên
42 57688 Lê Thị Mai 1993 Cử nhân sư phạm
43 32903 Hồ Văn Hướng 1990 Cử Nhân
44 57617 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1997 Sinh Viên
45 27933 Lê Thị Xuân Tuyết 1993 Sinh Viên
46 58028 Nguyễn Hoài Thanh Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
47 84188 Phạm Thị Cẩm Tiên 2005 Sinh Viên
48 52497 Trần Thị Bảo Chiêu 1989 Cử Nhân
49 42174 Lê Thị Lý 1993 Cử Nhân
50 43060 Đặng Bá Minh 1998 Sinh Viên
51 50580 Đỗ Ngọc Hân 1998 Sinh Viên
52 51631 Đặng Tấn Tài 1999 Sinh Viên
53 29117 võ thị thư 1990 Giáo Viên
54 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
55 81845 Đỗ Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
56 34156 Bùi Văn Hưng 1987 Giáo Viên
57 27398 TRỊNH NGỌC MAI 1991 Giáo Viên
58 42121 Phan Thị Ngọc Thảo 1996 Sinh Viên
59 59392 Phạm Thanh Hương 1999 Sinh Viên
60 22114 trần văn đại 1992 Sinh Viên
61 57958 Trần Thị Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
62 57522 Nguyễn Thị Hồng Vân 1999 Sinh Viên
63 72389 Từ Tuyết Nhi 1997 Giáo Viên
64 30517 Phạm Thị Kim Liên 1993 Sinh Viên
65 68984 Lê Thị Trang Nhung 1989 Cử Nhân
66 53495 Phan Văn Đạt 1995 Cử Nhân
67 72267 Đỗ Huỳnh Như 1997 Cử nhân sư phạm
68 56932 Bùi Hoàng Nhật Thi 1998 Sinh Viên
69 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
70 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
71 54246 Nguyễn Kim Ngân 1995 Giáo Viên
72 51791 Trần Thị Hiền 1999 Sinh Viên
73 38756 Nguyễn Thị Đẹp 1996 Sinh Viên
74 28288 Dương Đình Long 1995 Sinh Viên
75 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
76 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
77 32357 Nguyễn Đình Hiến 1994 Sinh Viên
78 72544 Nguyễn Trần Thảo Uyên 2000 Cử Nhân
79 29292 Cao thi diem dao 1992 Cử Nhân
80 68393 Hoàng Công Hòa 1989 Giáo Viên
81 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
82 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
83 53998 Phạm Minh Nhật 1993 Giáo Viên
84 50967 Phạm Thị Thu Huyền 1997 Sinh Viên
85 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
86 6333 Lê Thị Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
87 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
88 56848 Trần Triều Tiên 1996 Sinh Viên
89 54137 Nguyễn Văn Hiếu 1985 Kỹ Sư
90 20301 Nguyễn Thị Diệu Thùy 1994 Sinh Viên
91 31798 Tạ Thanh Quyên 1997 Sinh Viên
92 67126 Nguyễn Lê Đại Phúc 1994 Cử Nhân
93 47109 Nhan Út Bình 1981 Cử Nhân
94 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
95 39976 Nguyễn Thị Minh Anh 1998 Sinh Viên
96 83845 Đinh Ngọc Anh 2005 Sinh Viên
97 70127 Huỳnh Văn Muôn 1982 Giáo Viên
98 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
99 80185 Trần Thị Ánh Ngọc 2000 Giáo Viên
100 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
101 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
102 61129 Nguyễn Vũ Bảo Trinh 1995 Giáo Viên
103 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
104 83574 Nguyễn Thị Hoa Huệ 2004 Sinh Viên
105 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
106 70287 Nguyễn Trí Thiên Thần 2000 Cử nhân sư phạm
107 39003 Nguyễn Thế Vinh 1993 Sinh Viên
108 45048 Hoàng Mạnh Cường 1993 Cử nhân sư phạm
109 29917 Vũ Văn Biết 1990 Sinh Viên
110 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
111 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
112 67391 Trần Ngọc Thảo Quyên 1998 Sinh Viên
113 56868 Dương Thanh Duy 1994 Cử Nhân
114 35044 NGUYỄN HỮU NHÂN 1987 Kỹ Sư
115 19763 Nguyễn Hoàng Anh 1992 Cử Nhân
116 40362 Đặng Thị Quỳnh 1993 Cử Nhân
117 78509 Trương Công Định 2001 Sinh Viên
118 71706 Nguyễn Huỳnh Ngọc Ly 2001 Sinh Viên
119 82198 Thạch Lam Giang 1992 Cử Nhân
120 42361 Đào Ngọc Thùy Duyên 1997 Sinh Viên
121 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
122 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
123 56168 Phạm Anh Thư 1994 Cử Nhân
124 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
125 85328 Nguyễn Thị Thanh Mai 2003 Sinh Viên
126 46848 Lưu Thị Vân 1995 Cử nhân sư phạm
127 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
128 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
129 49824 Huỳnh Ngọc Linh 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104258508
Your IP: Loading...