• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 33059 Phan Thị Kiều My 1996 Sinh Viên
2 36145 Nguyễn Minh Thuỷ Tiên 1995 Sinh Viên
3 27987 Nguyễn Hoàng Thúy Vy 1991 Cử Nhân
4 40496 Dương Khả Tú 1997 Sinh Viên
5 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
6 41122 Phan Thị Thúy Duy 1995 Sinh Viên
7 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
8 48531 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1997 Sinh Viên
9 30648 Đinh Thị Quỳnh Anh 1991 Cử Nhân
10 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
11 44285 Phạm Hoàng Mai Hương 1996 Sinh Viên
12 33543 Vũ Đăng Tuấn 1990 Cử Nhân
13 34128 Nguyễn Đức An 1995 Sinh Viên
14 26863 Lê Xuân Tân 1983 Giáo Viên
15 26948 Lý Hồng Nhung 1989 Giáo Viên
16 38965 Trần Mến Thương 1998 Sinh Viên
17 47676 Đào Thị Cẩm Tú 1994 Cử nhân sư phạm
18 30762 Trần Thị Tú Thảo 1997 Sinh Viên
19 31443 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1993 Cử Nhân
20 6119 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
21 32278 Trương Kim Thoa 1997 Sinh Viên
22 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
23 30970 Nguyễn Lê Công Thiện 1990 Kỹ Sư
24 25362 Nguyễn Thị Thảo Ngân 1991 Giáo Viên
25 31302 Hồ Ngọc Trâm 1995 Sinh Viên
26 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
27 44997 Đặng Thị Thanh Thương 1997 Sinh Viên
28 46522 Lý Ngọc Phương Trinh 1997 Sinh Viên
29 45065 Trịnh Thị Kiều Vân 1994 Kỹ Sư
30 29165 Phạm Thị Phi 1988 Cử Nhân
31 42609 Lê Thị Diệu Thuỳ 1998 Sinh Viên
32 27669 Trần Thị Xuân Đào 1994 Sinh Viên
33 32211 Quách Ngọc Lan 1997 Sinh Viên
34 34146 Trần Hà Giang 1997 Sinh Viên
35 34452 Võ Thị Thúy Vân 1993 Cử Nhân
36 30510 Nguyễn Thiên Thư 1995 Sinh Viên
37 37168 Nguyễn Như Ngọc 1993 Thạc Sỹ
38 50565 Dương Thị Mỹ Nhi 1993 Cử Nhân
39 29560 Nguyễn Hoàng Hàn Uyên 1994 Sinh Viên
40 29453 Nguyễn Thị Thanh Thanh 1995 Sinh Viên
41 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
42 33292 NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN 1997 Sinh Viên
43 27648 Lê Song Yến 1994 Sinh Viên
44 47963 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 1998 Sinh Viên
45 50086 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
46 34318 Bùi Công Trình 1994 Sinh Viên
47 36674 Nguyễn Hoài Nam 1990 Giáo Viên
48 30523 Châu Mỹ Nhi 1993 Sinh Viên
49 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
50 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
51 32858 Cao Nguyên Khang 1996 Sinh Viên
52 4466 Dương Văn Minh 1991 Sinh Viên
53 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
54 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
55 35235 Nguyễn Thành Nam 1997 Sinh Viên
56 37011 Hoàng Thu Hà 1994 Sinh Viên
57 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
58 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
59 34287 Ngô Dương Thuỳ Linh 1993 Sinh Viên
60 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
61 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
62 31790 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 1986 Giáo Viên
63 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
64 34155 Vũ Bích Hạnh 1994 Sinh Viên
65 48317 Cao Thị Thuý Kiều 1993 Sinh Viên
66 38408 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1997 Sinh Viên
67 46456 Thới Thị Thanh Thúy 1997 Sinh Viên
68 45680 Vu Thi Huyen 1988 Cử nhân sư phạm
69 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
70 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
71 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
72 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
73 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
74 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
75 1543 nguyễn thị diễm quyên 1995 Sinh Viên
76 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
77 26970 Lê Quang Phổ 1964 Giáo Viên
78 27216 Nguyễn Lê Hữu Tuấn 1990 Cử Nhân
79 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
80 31282 Đào Hiền Trinh 1997 Sinh Viên
81 27312 Nguyễn Thị Hàn Huyên 1992 Cử Nhân
82 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
83 27003 Nguyễn Thị Trinh 1996 Sinh Viên
84 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
85 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
86 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
87 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
88 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
89 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên
90 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
91 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
92 36477 võ thị bình yên 1993 Sinh Viên
93 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
94 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
95 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
96 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
97 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
98 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
99 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
100 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
101 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
102 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
103 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
104 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
105 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
106 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
107 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
108 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
109 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
110 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
111 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
112 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
113 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
114 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
115 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
116 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
117 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
118 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
119 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
120 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
121 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
122 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
123 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
124 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
125 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
126 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
127 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
128 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
129 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
130 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
131 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
132 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
133 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
134 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
135 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
136 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
137 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
138 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
139 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
140 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
141 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
142 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
143 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
144 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
145 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
146 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
147 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
148 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
149 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
150 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
151 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
152 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
153 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
154 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
155 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
156 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
157 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
158 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
159 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
160 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
161 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
162 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
163 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
164 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
165 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
166 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
167 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
168 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
169 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
170 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
171 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
172 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
173 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
174 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
175 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
176 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
177 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
178 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
179 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
180 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
181 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
182 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
183 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
184 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
185 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
186 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
187 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
188 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
189 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
190 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
191 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
192 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
193 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
194 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
195 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
196 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
197 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
198 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
199 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
200 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
201 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
202 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
203 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
204 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
205 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
206 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
207 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
208 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
209 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
210 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
211 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
212 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
213 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
214 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
215 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
216 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
217 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
218 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
219 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
220 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
221 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
222 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
223 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
224 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
225 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
226 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
227 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
228 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
229 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
230 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
231 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
232 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
233 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
234 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
235 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
236 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
237 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
238 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
239 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
240 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
241 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
242 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
243 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
244 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
245 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
246 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
247 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
248 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
249 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
250 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
251 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
252 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
253 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
254 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
255 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
256 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
257 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
258 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
259 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
260 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
261 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
262 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
263 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
264 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
265 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
266 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
267 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
268 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
269 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
270 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137683
Your IP : 216.73.216.122