• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 32674 Phạm Thị Bích Thủy 1990 Thạc Sỹ
2 39558 Võ Thị Minh Hằng 1997 Sinh Viên
3 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
4 33244 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
5 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
6 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
7 21691 nguyễn đình huy 20 Sinh Viên
8 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
9 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
10 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
11 30600 Huỳnh Hữu Phước 1993 Cử Nhân
12 42917 Phan Thanh Dũng 1990 Giáo Viên
13 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
14 4443 Nguyễn Toàn Thắng 1991 Cử Nhân
15 36414 Lê Đăng Khoa 1992 Cử Nhân
16 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
17 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
18 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
19 33691 Nguyễn Văn Chinh 1993 Kỹ Sư
20 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
21 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
22 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
23 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
24 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
25 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
26 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
27 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
28 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
29 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
30 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
31 41914 Huỳnh Ngọc Hân 1996 Sinh Viên
32 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
33 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
34 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
35 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
36 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
37 33806 Nguyễn Thị Hoa 1958 Giáo Viên
38 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
39 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
40 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
41 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
42 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
43 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
44 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
45 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
46 37177 Huỳnh Hữu Thịnh 1997 Sinh Viên
47 35887 Đỗ Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
48 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
49 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
50 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
51 34224 TRẦN THANH HOÀNG 1993 Kỹ Sư
52 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
53 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
54 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
55 58043 Dương Hoàng Kiều 1999 Sinh Viên
56 51642 Đặng Hoàng Thanh Dung 1999 Sinh Viên
57 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
58 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
59 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
60 43756 Bùi Quốc Đại 1992 Cử Nhân
61 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
62 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
63 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
64 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
65 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
66 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
67 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
68 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
69 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
70 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
71 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
72 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
73 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
74 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
75 50963 Nguyễn Văn Thà 1999 Sinh Viên
76 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
77 27190 PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU 1991 Cử Nhân
78 38505 Nguyễn Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
79 31226 Huỳnh Huỳnh 1995 Sinh Viên
80 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
81 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
82 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
83 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
84 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
85 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
86 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
87 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
88 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
89 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
90 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
91 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
92 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
93 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
94 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
95 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
96 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
97 31550 Nguyễn Ngọc Hữu 1996 Sinh Viên
98 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
99 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
100 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
101 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
102 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
103 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
104 25763 PHAM VINH THANG 1985 Giáo Viên
105 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
106 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
107 36584 Nguyen Thu Oanh 1988 Giáo Viên
108 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
109 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
110 50850 Nguyễn Thị Hằng 1998 Sinh Viên
111 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
112 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
113 32990 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 1997 Sinh Viên
114 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
115 30638 Nguyễn Ngọc Quỳnh 1995 Sinh Viên
116 54921 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
117 31114 Đặng Thụy Ánh Hồng 1993 Cử Nhân
118 30234 Phan Thị Kim Quyên 1995 Sinh Viên
119 32752 Nguyễn Thanh Dũng 1995 Sinh Viên
120 32581 Tô Thuỳ Linh 1996 Sinh Viên
121 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
122 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
123 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
124 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
125 34466 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
126 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
127 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
128 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
129 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
130 22327 Tran thi Giang Thanh 1992 Sinh Viên
131 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
132 21693 Trần Thái Nam Anh 1993 Cử Nhân
133 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
134 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
135 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
136 25711 Hoàng Thị Ngọc 1990 Cử Nhân
137 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
138 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
139 31626 Nguyễn Thị Khánh Tiên 1997 Sinh Viên
140 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
141 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
142 54073 Trương Quang Trung 1981 Kỹ Sư
143 41151 Trần Thị Linh Ngọc 1997 Sinh Viên
144 27069 Ngô Thị Kim Khắc 1994 Sinh Viên
145 81359 Trần Vũ Ý Nhi 2003 Sinh Viên
146 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
147 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
148 36556 Huỳnh Thị Thúy Kiều 1997 Sinh Viên
149 46605 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
150 52524 Ông Ngọc Chi 1986 Cử Nhân
151 28324 Trần Lê Thuận 1995 Sinh Viên
152 36411 Đoàn Thị Thùy Trang 1990 Cử Nhân
153 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
154 39526 Lê Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
155 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
156 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
157 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
158 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
159 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
160 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
161 33927 Hồ Thi Hải 1992 Giáo Viên
162 38638 Dương Thị Thủy 1993 Giáo Viên
163 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
164 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
165 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
166 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
167 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
168 54412 Lê Nữ Việt Hà 1994 Cử Nhân
169 41060 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1995 Sinh Viên
170 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
171 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
172 50100 Lê Nguyễn Thảo Trang 1995 Sinh Viên
173 38766 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
174 48000 Trịnh Hoàng Luân 1993 Cử Nhân
175 25750 Lâm Thanh Sâm 1993 Sinh Viên
176 31749 phạm thanh đen 1985 Giáo Viên
177 1339 Đinh Thùy Ngọc Anh 1995 Sinh Viên
178 35939 Nguyễn Linh Phượng 1997 Sinh Viên
179 1039 Hoàng Đình Lợi 1992 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93068163
Your IP : 216.73.216.42