• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 31863 Phan thị thu hiền 1992 Sinh Viên
2 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
3 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
4 54328 Lê Văn Khương 1997 Sinh Viên
5 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
6 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
7 85893 Trịnh Minh Thư 2006 Sinh Viên
8 84968 THÁI NGỌC TRÂM ANH 2003 Sinh Viên
9 85310 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1989 Giáo Viên
10 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
11 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
12 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
13 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
14 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
15 83953 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
16 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
17 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
18 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
19 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
20 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
21 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
22 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
23 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
24 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
25 78471 Trần Xuân Hiếu 1992 Thạc Sỹ
26 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
27 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
28 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
29 67275 Trần Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
30 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
31 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
32 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
33 81632 Lưu Triều Khải 2003 Sinh Viên
34 31840 Nguyễn Thị Thúy Anh 1993 Giáo Viên
35 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
36 55850 Mai Thị Phượng 1993 Giáo Viên
37 84132 Lý Thị Kim Tươi 2003 Sinh Viên
38 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
39 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
40 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
41 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
42 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
43 78213 Nguyễn Thiện 1988 Cử nhân sư phạm
44 85135 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH 1998 Giáo Viên
45 82856 Lê Thị Lệ 2000 Cử Nhân
46 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
47 81280 Lê Ngọc Minh Thiên 2000 Cử Nhân
48 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
49 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
50 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
51 85976 Võ Tấn Hoàng Nhựt 2003 Sinh Viên
52 35475 phạm thị giang 1997 Sinh Viên
53 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
54 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
55 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
56 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
57 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
58 84664 Nguyễn Công Hậu 2005 Sinh Viên
59 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
60 83796 Lâm Thị Kim Tuyền 2003 Sinh Viên
61 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
62 39046 Nguyễn Thị Hồng Huệ 1976 Giáo Viên
63 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
64 54497 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1989 Cử Nhân
65 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
66 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
67 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Cử Nhân
68 72683 Trần Thị Hậu 1995 Cử Nhân
69 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
70 37654 Hoàng Bích Sơn 1997 Sinh Viên
71 75090 Nguyễn Mai Trúc Linh 2000 Sinh Viên
72 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
73 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
74 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
75 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
76 82330 Vũ Hải Phương Nghi 1999 Cử Nhân
77 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên
78 85901 Lê Thị Khánh My 2006 Sinh Viên
79 25724 Trần Minh Châu 1992 Giáo Viên
80 82857 Nguyễn Châu Mỹ 2005 Sinh Viên
81 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
82 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Cử Nhân
83 73825 Lý Đức Quang 1999 Cử Nhân
84 81177 Vũ Anh Tuấn 2001 Sinh Viên
85 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
86 80613 Đỗ Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
87 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
88 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
89 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
90 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
91 43654 Hoàng Thị Nguyệt 1997 Sinh Viên
92 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
93 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
94 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
95 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
96 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
97 82667 Trương Thảo Nguyên 2003 Sinh viên sư phạm
98 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
99 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
100 30014 Ông Thị Tuyết Mai 1991 Cử Nhân
101 70551 Phan Nguyễn Yến Lynh 1999 Sinh Viên
102 83837 Nguyễn Thị Thu Thảo 1992 Giáo Viên
103 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
104 81637 Nguyễn Nhất Linh 2003 Cử Nhân
105 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
106 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
107 73894 Võ Phước Toàn 1997 Sinh Viên
108 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
109 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
110 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
111 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
112 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
113 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
114 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
115 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
116 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
117 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
118 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
119 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
120 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
121 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
122 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
123 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
124 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
125 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
126 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
127 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
128 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
129 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
130 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
131 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
132 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
133 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
134 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
135 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
136 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
137 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
138 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
139 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
140 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
141 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
142 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
143 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
144 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
145 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
146 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
147 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
148 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
149 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
150 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
151 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
152 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
153 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
154 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
155 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
156 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
157 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
158 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
159 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
160 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
161 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
162 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
163 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
164 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
165 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
166 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
167 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
168 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
169 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
170 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
171 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
172 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
173 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
174 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
175 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
176 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
177 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
178 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
179 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
180 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
181 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
182 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
183 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
184 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
185 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
186 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
187 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
188 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
189 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
190 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
191 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
192 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
193 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
194 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
195 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
196 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
197 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
198 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
199 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
200 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
201 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
202 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
203 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
204 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
205 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
206 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
207 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
208 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
209 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
210 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
211 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
212 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
213 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
214 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
215 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
216 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
217 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
218 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
219 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
220 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
221 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
222 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
223 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
224 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
225 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
226 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
227 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281035
Your IP: Loading...