• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
2 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
3 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
4 26869 Trần Công xuân 1992 Cử Nhân
5 81599 Nguyễn Ngọc Huy 2001 Cử Nhân
6 32197 Nguyễn Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
7 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
8 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
9 44521 Phan Thị Tuyết Ngọc 1991 Giáo Viên
10 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
11 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
12 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
13 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
14 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
15 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
16 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
17 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
18 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
19 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
20 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
21 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
22 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
23 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
24 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
25 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
26 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
27 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
28 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
29 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
30 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
31 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
32 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
33 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
34 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
35 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
36 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
37 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
38 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
39 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
40 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
41 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
42 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
43 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
44 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
45 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
46 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
47 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
48 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
49 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
50 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
51 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
52 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
53 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
54 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
55 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
56 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
57 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
58 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
59 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
60 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
61 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
62 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
63 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
64 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
65 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
66 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
67 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
68 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
69 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
70 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
71 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
72 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
73 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
74 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
75 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
76 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
77 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
78 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
79 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
80 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
81 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
82 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
83 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
84 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
85 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
86 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
87 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
88 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
89 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
90 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
91 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
92 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
93 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
94 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
95 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
96 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
97 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
98 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
99 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
100 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
101 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
102 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
103 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
104 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
105 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
106 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
107 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
108 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
109 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
110 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
111 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
112 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
113 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
114 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
115 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
116 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
117 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
118 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
119 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
120 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
121 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
122 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
123 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
124 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
125 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
126 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
127 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
128 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
129 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
130 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
131 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
132 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
133 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
134 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
135 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
136 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
137 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
138 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
139 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
140 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
141 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
142 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
143 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
144 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
145 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
146 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
147 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
148 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
149 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
150 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
151 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
152 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
153 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
154 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
155 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
156 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
157 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
158 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
159 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
160 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
161 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
162 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
163 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
164 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
165 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
166 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
167 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
168 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
169 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
170 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
171 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
172 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
173 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
174 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
175 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
176 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
177 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
178 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260899
Your IP: Loading...