• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 31023 Nguyen Tu Uyen 1990 Thạc Sỹ
2 78247 Nguyễn Thị Tú Anh 2002 Sinh Viên
3 50533 Đậu Thị Thanh Bình 1991 Cử Nhân
4 62589 Dương tuấn anh 1995 Sinh Viên
5 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
6 33140 Lê Thuận Hưng 1994 Cử Nhân
7 44057 Lê Thu Trang 1978 Giáo Viên
8 77389 Nguyễn Khánh Huyền 2002 Sinh Viên
9 20647 Lê Văn Cường 1990 Giáo Viên
10 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
11 81586 Nguyễn Phương Anh 2000 Cử nhân sư phạm
12 85678 Lê Hoàng Bảo Yến 2004 Sinh Viên
13 41912 Huỳnh Nhật Vy 1997 Giáo Viên
14 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
15 77981 Nguyễn Thùy Dung 1995 Cử Nhân
16 33998 Nguyễn Mai Trúc Linh 1990 Giáo Viên
17 75415 Dương Văn Tỉnh 1996 Cử Nhân
18 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
19 76624 Đặng Yến Thoa 1997 Sinh Viên
20 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
21 37025 Huỳnh Thị Kim Yến 1996 Cử Nhân
22 82190 Nguyễn Trọng Hữu 1999 Sinh Viên
23 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
24 78212 trần thị quỳnh nhi 1991 Cử Nhân
25 56967 Nguyễn Hồng Diệu 1990 Cử nhân sư phạm
26 85373 Quách Tô Mỹ 1999 Sinh viên sư phạm
27 58854 Đỗ Chí Tâm 1991 Giáo Viên
28 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
29 70421 Lê trung kiên 1978 Giáo Viên
30 84345 Lê Khánh Nguyên 2003 Sinh Viên
31 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
32 54573 Lương Thị Mỹ Lệ 1999 Sinh viên sư phạm
33 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
34 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
35 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
36 79806 Bùi Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
37 86143 Lâm Xuân Nghi 2001 Cử Nhân
38 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
39 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
40 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
41 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
42 70000 Nguyễn Thanh Ngọc Phụng 1998 Sinh Viên
43 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
44 34106 Phạm Thị Huyền 1997 Sinh Viên
45 34061 Nguyễn Thị Thu Hằng 1995 Sinh Viên
46 86242 Lê Thị Mỹ Tiên 2003 Cử Nhân
47 71933 Trần Minh Duy 2000 Sinh Viên
48 84269 HANH DOAN 1982 Giáo Viên
49 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
50 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
51 81549 Nguyễn Hoàng Tiểu Mi 2002 Sinh Viên
52 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
53 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
54 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
55 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
56 43707 Nguyễn Ngọc Hạnh 1986 Cử Nhân
57 78501 Nguyễn Thị Thanh Nam 1995 Cử Nhân
58 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
59 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
60 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
61 71969 Nguyễn Thị Hằng 2000 Sinh Viên
62 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
63 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
64 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
65 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
66 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
67 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
68 66011 nguyễn thị lụa 1986 Cử Nhân
69 72344 P. Viktor 1980 Thạc Sỹ
70 50950 Nguyễn Thu Trang 1998 Sinh Viên
71 80242 Nguyễn Hoàng Vân 1992 Giáo Viên
72 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
73 78544 Hoàng văn hùng 1989 Kỹ Sư
74 84582 Lê Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
75 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
76 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
77 84678 Nguyễn Thành Tài 2003 Sinh Viên
78 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
79 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
80 51040 Đặng Thị Thi 1997 Cử Nhân
81 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
82 76959 Huỳnh Thị Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
83 78781 Hà Thị Lan 1992 Cử Nhân
84 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
85 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
86 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
87 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
88 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
89 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
90 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
91 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
92 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
93 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
94 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
95 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
96 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
97 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
98 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
99 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
100 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
101 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
102 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
103 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
104 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
105 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
106 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
107 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
108 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
109 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
110 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
111 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
112 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
113 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
114 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
115 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
116 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
117 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
118 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
119 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
120 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
121 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
122 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
123 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
124 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
125 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
126 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
127 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
128 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
129 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
130 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
131 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
132 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
133 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
134 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
135 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
136 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
137 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
138 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
139 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
140 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
141 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
142 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
143 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
144 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
145 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
146 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
147 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
148 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
149 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
150 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
151 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
152 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
153 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
154 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
155 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
156 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
157 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
158 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
159 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
160 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
161 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
162 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
163 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
164 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
165 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
166 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
167 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
168 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
169 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
170 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
171 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
172 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
173 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
174 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
175 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
176 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
177 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
178 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
179 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
180 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
181 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
182 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
183 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
184 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
185 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
186 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
187 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
188 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
189 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
190 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
191 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
192 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
193 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
194 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
195 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
196 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
197 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
198 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
199 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
200 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
201 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
202 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
203 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
204 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
205 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
206 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
207 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
208 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
209 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
210 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
211 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
212 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
213 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
214 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
215 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
216 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
217 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
218 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
219 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
220 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
221 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
222 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
223 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
224 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
225 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
226 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
227 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
228 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
229 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
230 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
231 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
232 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
233 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
234 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
235 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
236 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
237 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
238 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
239 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
240 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
241 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
242 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
243 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
244 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
245 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
246 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
247 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
248 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
249 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
250 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
251 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
252 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
253 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
254 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
255 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
256 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
257 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
258 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
259 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
260 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
261 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
262 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
263 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
264 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
265 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
266 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
267 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
268 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
269 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
270 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287373
Your IP: Loading...