• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 30523 Châu Mỹ Nhi 1993 Sinh Viên
2 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
3 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
4 32858 Cao Nguyên Khang 1996 Sinh Viên
5 4466 Dương Văn Minh 1991 Sinh Viên
6 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
7 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
8 35235 Nguyễn Thành Nam 1997 Sinh Viên
9 37011 Hoàng Thu Hà 1994 Sinh Viên
10 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
11 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
12 34287 Ngô Dương Thuỳ Linh 1993 Sinh Viên
13 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
14 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
15 31790 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 1986 Giáo Viên
16 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
17 34155 Vũ Bích Hạnh 1994 Sinh Viên
18 48317 Cao Thị Thuý Kiều 1993 Sinh Viên
19 38408 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1997 Sinh Viên
20 46456 Thới Thị Thanh Thúy 1997 Sinh Viên
21 45680 Vu Thi Huyen 1988 Cử nhân sư phạm
22 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
23 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
24 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
25 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
26 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
27 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
28 1543 nguyễn thị diễm quyên 1995 Sinh Viên
29 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
30 26970 Lê Quang Phổ 1964 Giáo Viên
31 27216 Nguyễn Lê Hữu Tuấn 1990 Cử Nhân
32 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
33 31282 Đào Hiền Trinh 1997 Sinh Viên
34 27312 Nguyễn Thị Hàn Huyên 1992 Cử Nhân
35 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
36 27003 Nguyễn Thị Trinh 1996 Sinh Viên
37 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
38 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
39 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
40 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
41 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
42 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên
43 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
44 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
45 36477 võ thị bình yên 1993 Sinh Viên
46 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
47 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
48 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
49 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
50 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
51 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
52 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
53 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
54 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
55 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
56 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
57 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
58 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
59 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
60 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
61 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
62 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
63 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
64 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
65 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
66 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
67 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
68 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
69 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
70 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
71 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
72 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
73 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
74 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
75 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
76 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
77 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
78 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
79 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
80 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
81 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
82 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
83 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
84 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
85 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
86 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
87 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
88 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
89 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
90 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
91 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
92 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
93 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
94 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
95 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
96 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
97 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
98 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
99 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
100 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
101 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
102 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
103 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
104 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
105 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
106 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
107 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
108 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
109 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
110 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
111 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
112 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
113 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
114 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
115 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
116 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
117 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
118 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
119 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
120 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
121 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
122 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
123 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
124 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
125 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
126 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
127 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
128 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
129 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
130 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
131 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
132 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
133 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
134 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
135 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
136 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
137 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
138 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
139 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
140 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
141 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
142 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
143 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
144 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
145 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
146 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
147 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
148 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
149 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
150 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
151 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
152 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
153 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
154 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
155 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
156 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
157 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
158 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
159 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
160 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
161 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
162 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
163 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
164 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
165 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
166 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
167 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
168 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
169 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
170 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
171 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
172 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
173 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
174 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
175 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
176 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
177 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
178 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
179 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
180 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
181 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
182 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
183 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
184 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
185 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
186 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
187 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
188 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
189 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
190 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
191 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
192 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
193 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
194 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
195 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
196 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
197 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
198 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
199 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
200 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
201 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
202 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
203 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
204 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
205 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
206 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
207 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
208 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
209 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
210 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
211 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
212 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
213 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
214 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
215 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
216 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
217 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
218 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
219 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
220 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
221 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
222 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
223 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137678
Your IP : 216.73.216.122