• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 28783 Phan Thị Hằng 1990 Giáo Viên
2 66327 Trần Minh Thùy Trang 1998 Cử Nhân
3 46796 Phan Thanh Cường 1983 Cử Nhân
4 72774 Lê Trung Hậu 2000 Sinh Viên
5 68217 Tống Thị Mai Trinh 1995 Giáo Viên
6 55034 Trần Thị Dưỡng 1988 Thạc Sỹ
7 80400 Nguyễn Huỳnh 2001 Sinh Viên
8 78627 TRẦN HỒNG NHUNG 1998 Bằng Khác
9 66670 Đào Lê Quỳnh Như 1999 Cử Nhân
10 49462 Trần Mỹ Tích 1995 Sinh Viên
11 72804 Trần Thị Ánh Trinh 1999 Sinh Viên
12 50700 Phạm Huỳnh Minh Nhật 1999 Sinh Viên
13 79218 Võ Ngọc Thương Ngân 1999 Cử Nhân
14 74388 Đinh Thế Xuân Tới 1999 Sinh Viên
15 60622 Nguyễn Thị Thùy Trang 1998 Cử Nhân
16 70342 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1997 Cử nhân sư phạm
17 58571 Cao Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
18 64832 Phạm Thị Hằng 1995 Cử Nhân
19 70248 Nguyễn Hoàng Anh Thư 1997 Cử Nhân
20 76476 Lương Thị Bích Ly 2001 Sinh Viên
21 66718 Trịnh Tấn Bảy 1971 Giáo Viên
22 65651 Đàng Năng Vược 1990 Giáo Viên
23 59980 Lê Thị Hồng Thắm 1998 Giáo Viên
24 70805 Nguyễn Vũ Thanh Phương 1998 Sinh Viên
25 43898 Phạm Thị Linh Quân 1996 Sinh Viên
26 83269 Vương Lê Trung Hiếu 2001 Sinh Viên
27 79456 Nguyễn Ngọc Trân 1999 Sinh Viên
28 75186 Trần Thị Thanh Thuỷ 1999 Sinh Viên
29 81038 Trần Quốc Kiệt 2002 Sinh Viên
30 82020 Đặng Đức Chính 2002 Sinh Viên
31 58540 Bùi Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
32 78378 Đinh Tùng Dương 2000 Sinh Viên
33 57964 Vương Hồng Thanh 1998 Cử Nhân
34 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
35 85456 Nguyễn Thị Bích Phượng 2002 Cử Nhân
36 27446 Bùi Hữu Đăng Khoa 1995 Cử Nhân
37 60753 Vũ Thị Thanh Sen 1996 Cử nhân sư phạm
38 82606 Nguyễn Tuấn Đức 2003 Sinh Viên
39 69444 Trúc anh 1993 Sinh Viên
40 54644 Nguyễn Thị Thùy Lai 1991 Giáo Viên
41 83509 Nguyễn Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
42 37301 Lê Thị Vy 1995 Sinh Viên
43 63268 Lê Thị Oanh 1964 Giáo Viên
44 75381 Nguyễn Kim Hà 1985 Giáo Viên
45 39478 Hồ Mai Ngân 1998 Cử Nhân
46 80305 PHAN THU HÀ MY 1995 Cử Nhân
47 72506 Nguyễn Thị Chung 2000 Sinh Viên
48 78808 nguyễn phương ngọc trân 1999 Sinh Viên
49 84576 Võ Huệ Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
50 80781 Đinh Đức Đạt 2000 Sinh Viên
51 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
52 65117 Trần Nguyễn Thiên Sơn 2000 Sinh Viên
53 52188 Trương Thị Diệp 1998 Sinh viên sư phạm
54 64659 Bùi Hữu Lập 1996 Sinh Viên
55 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
56 27666 NGUYỄN PHƯỚC LỢI 1988 Giáo Viên
57 32549 Nguyen Văn Hùng 1953 Giáo Viên
58 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
59 29555 Trần Minh Thiện 1987 Giáo Viên
60 78407 Võ Bảo Trang 1998 Cử Nhân
61 84772 Hồ Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
62 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
63 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
64 68868 Lê Hồng 1989 Giáo Viên
65 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
66 76801 Trương Xuân Phước 1993 Kỹ Sư
67 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
68 80055 Nguyễn Phạm Bảo Châu 2001 Sinh Viên
69 76946 Nguyễn Anh Hào 2001 Sinh Viên
70 40990 Phạm Thị Mai 1990 Thạc Sỹ
71 74223 Huỳnh Thị Kim Trúc 1977 Cử nhân sư phạm
72 37864 Đỗ Đặng Đức 1990 Sinh Viên
73 24304 Lê Quang Minh 1984 Sinh Viên
74 80502 Trần Hà Huyền Thương 1965 Giáo Viên
75 76774 Đinh ngọc phương 2001 Sinh Viên
76 51091 Nguyễn Thị Đan Quỳnh 1996 Cử Nhân
77 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
78 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
79 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
80 76057 Đỗ Phạm Minh 1995 Bằng Khác
81 71293 Nguyễn Thị Ly 1999 Cử Nhân
82 76127 Nguyễn Khoa Dương 1994 Giáo Viên
83 61244 Từ Sỹ Ngọc 1998 Sinh Viên
84 70725 Nguyễn Thảo Thanh Ngân 2001 Cử Nhân
85 80544 Nguyễn Thị Mai Trang 1987 Giáo Viên
86 64168 Đặng Thị Thanh Hải 2000 Sinh Viên
87 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
88 76444 Võ Hồng Phúc 1995 Thạc Sỹ
89 72279 Nguyễn Thị Lài 1976 Cử nhân sư phạm
90 78205 Nguyễn Thị Lan Anh 2002 Sinh Viên
91 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
92 42774 Đặng Nguyễn Trang Thư 1996 Giáo Viên
93 75585 Trần Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
94 80856 Trần Thị Phi Nhung 2000 Sinh Viên
95 43724 Lê Thị Hồng Hoa 1982 Cử Nhân
96 74719 nguyễn tuấn anh 1993 Giáo Viên
97 58330 Trần Nguyễn Tố Uyên 1998 Sinh Viên
98 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
99 74871 Dương Huỳnh Hải Yến 1999 Sinh Viên
100 51248 Nguyễn Việt Tiến 1967 Giáo Viên
101 70143 Bùi Thị Kim Doanh 1997 Giáo Viên
102 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
103 85379 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
104 77623 Trần Thị Mỹ Thuỳ 1988 Cử Nhân
105 59762 Nguyễn Thị Trúc Phương 1995 Giáo Viên
106 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
107 78711 Võ Thị Ngọc Hiếu 2002 Sinh Viên
108 54302 Nguyễn Tuấn 1998 Sinh Viên
109 83385 Thân Thị Hà Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
110 69912 Hồ Minh Vương 1992 Cử Nhân
111 46328 Nguyễn Vũ Bảo Trinh 1995 Giáo Viên
112 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
113 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
114 80109 Phan Thị Hồng Minh 2001 Sinh viên sư phạm
115 84063 ĐẶNG VŨ HOÀNG HÂN 2000 Giáo Viên
116 49557 Nguyễn Thị Huyền Trang 1986 Giáo Viên
117 79096 Nguyễn Thị Hồng Nhiên 1995 Bằng Khác
118 84871 Lê Quốc Trung 2005 Sinh Viên
119 51450 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử Nhân
120 39858 Lê Thu Thảo 1998 Sinh Viên
121 79389 Phạm Văn Quang 1997 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92908261
Your IP : 216.73.216.42