• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
2 44285 Phạm Hoàng Mai Hương 1996 Sinh Viên
3 33543 Vũ Đăng Tuấn 1990 Cử Nhân
4 34128 Nguyễn Đức An 1995 Sinh Viên
5 26863 Lê Xuân Tân 1983 Giáo Viên
6 26948 Lý Hồng Nhung 1989 Giáo Viên
7 38965 Trần Mến Thương 1998 Sinh Viên
8 47676 Đào Thị Cẩm Tú 1994 Cử nhân sư phạm
9 30762 Trần Thị Tú Thảo 1997 Sinh Viên
10 31443 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1993 Cử Nhân
11 6119 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
12 32278 Trương Kim Thoa 1997 Sinh Viên
13 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
14 30970 Nguyễn Lê Công Thiện 1990 Kỹ Sư
15 25362 Nguyễn Thị Thảo Ngân 1991 Giáo Viên
16 31302 Hồ Ngọc Trâm 1995 Sinh Viên
17 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
18 44997 Đặng Thị Thanh Thương 1997 Sinh Viên
19 46522 Lý Ngọc Phương Trinh 1997 Sinh Viên
20 45065 Trịnh Thị Kiều Vân 1994 Kỹ Sư
21 29165 Phạm Thị Phi 1988 Cử Nhân
22 42609 Lê Thị Diệu Thuỳ 1998 Sinh Viên
23 27669 Trần Thị Xuân Đào 1994 Sinh Viên
24 32211 Quách Ngọc Lan 1997 Sinh Viên
25 34146 Trần Hà Giang 1997 Sinh Viên
26 34452 Võ Thị Thúy Vân 1993 Cử Nhân
27 30510 Nguyễn Thiên Thư 1995 Sinh Viên
28 37168 Nguyễn Như Ngọc 1993 Thạc Sỹ
29 50565 Dương Thị Mỹ Nhi 1993 Cử Nhân
30 29560 Nguyễn Hoàng Hàn Uyên 1994 Sinh Viên
31 29453 Nguyễn Thị Thanh Thanh 1995 Sinh Viên
32 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
33 33292 NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN 1997 Sinh Viên
34 27648 Lê Song Yến 1994 Sinh Viên
35 47963 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 1998 Sinh Viên
36 50086 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
37 34318 Bùi Công Trình 1994 Sinh Viên
38 36674 Nguyễn Hoài Nam 1990 Giáo Viên
39 30523 Châu Mỹ Nhi 1993 Sinh Viên
40 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
41 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
42 32858 Cao Nguyên Khang 1996 Sinh Viên
43 4466 Dương Văn Minh 1991 Sinh Viên
44 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
45 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
46 35235 Nguyễn Thành Nam 1997 Sinh Viên
47 37011 Hoàng Thu Hà 1994 Sinh Viên
48 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
49 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
50 34287 Ngô Dương Thuỳ Linh 1993 Sinh Viên
51 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
52 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
53 31790 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 1986 Giáo Viên
54 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
55 34155 Vũ Bích Hạnh 1994 Sinh Viên
56 48317 Cao Thị Thuý Kiều 1993 Sinh Viên
57 38408 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1997 Sinh Viên
58 46456 Thới Thị Thanh Thúy 1997 Sinh Viên
59 45680 Vu Thi Huyen 1988 Cử nhân sư phạm
60 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
61 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
62 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
63 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
64 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
65 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
66 1543 nguyễn thị diễm quyên 1995 Sinh Viên
67 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
68 26970 Lê Quang Phổ 1964 Giáo Viên
69 27216 Nguyễn Lê Hữu Tuấn 1990 Cử Nhân
70 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
71 31282 Đào Hiền Trinh 1997 Sinh Viên
72 27312 Nguyễn Thị Hàn Huyên 1992 Cử Nhân
73 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
74 27003 Nguyễn Thị Trinh 1996 Sinh Viên
75 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
76 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
77 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
78 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
79 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
80 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên
81 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
82 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
83 36477 võ thị bình yên 1993 Sinh Viên
84 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
85 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
86 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
87 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
88 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
89 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
90 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
91 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
92 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
93 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
94 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
95 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
96 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
97 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
98 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
99 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
100 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
101 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
102 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
103 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
104 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
105 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
106 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
107 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
108 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
109 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
110 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
111 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
112 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
113 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
114 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
115 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
116 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
117 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
118 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
119 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
120 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
121 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
122 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
123 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
124 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
125 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
126 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
127 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
128 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
129 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
130 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
131 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
132 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
133 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
134 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
135 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
136 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
137 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
138 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
139 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
140 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
141 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
142 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
143 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
144 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
145 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
146 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
147 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
148 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
149 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
150 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
151 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
152 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
153 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
154 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
155 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
156 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
157 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
158 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
159 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
160 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
161 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
162 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
163 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
164 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
165 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
166 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
167 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
168 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
169 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
170 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
171 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
172 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
173 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
174 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
175 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
176 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
177 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
178 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
179 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
180 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
181 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
182 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
183 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
184 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
185 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
186 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
187 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
188 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
189 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
190 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
191 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
192 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
193 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
194 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
195 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
196 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
197 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
198 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
199 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
200 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
201 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
202 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
203 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
204 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
205 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
206 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
207 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
208 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
209 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
210 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
211 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
212 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
213 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
214 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
215 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
216 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
217 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
218 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
219 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
220 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
221 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
222 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
223 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
224 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
225 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
226 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
227 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
228 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
229 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
230 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
231 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
232 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
233 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
234 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
235 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
236 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
237 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
238 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
239 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
240 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
241 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
242 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
243 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
244 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
245 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
246 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
247 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
248 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
249 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
250 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
251 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
252 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
253 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
254 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
255 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
256 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
257 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
258 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
259 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
260 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
261 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137683
Your IP : 216.73.216.122