• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
2 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
3 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
4 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
5 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
6 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
7 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
8 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
9 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
10 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
11 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
12 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
13 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
14 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
15 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
16 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
17 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
18 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
19 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
20 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
21 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
22 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
23 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
24 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
25 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
26 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
27 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
28 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
29 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
30 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
31 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
32 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
33 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
34 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
35 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
36 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
37 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
38 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
39 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
40 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
41 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
42 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
43 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
44 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
45 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
46 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
47 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
48 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
49 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
50 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
51 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
52 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
53 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
54 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
55 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
56 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
57 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
58 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
59 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
60 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
61 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
62 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
63 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
64 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
65 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
66 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
67 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
68 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
69 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
70 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
71 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
72 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
73 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
74 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
75 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
76 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
77 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
78 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
79 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
80 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
81 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
82 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
83 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
84 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
85 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
86 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
87 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
88 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
89 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
90 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
91 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
92 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
93 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
94 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
95 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
96 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
97 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
98 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
99 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
100 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
101 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
102 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
103 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
104 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
105 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
106 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
107 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
108 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
109 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
110 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
111 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
112 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
113 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
114 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
115 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
116 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
117 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
118 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
119 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
120 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
121 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
122 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
123 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
124 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
125 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
126 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
127 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
128 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
129 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
130 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
131 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
132 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137670
Your IP : 216.73.216.122