• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
2 32858 Cao Nguyên Khang 1996 Sinh Viên
3 4466 Dương Văn Minh 1991 Sinh Viên
4 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
5 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
6 35235 Nguyễn Thành Nam 1997 Sinh Viên
7 37011 Hoàng Thu Hà 1994 Sinh Viên
8 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
9 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
10 34287 Ngô Dương Thuỳ Linh 1993 Sinh Viên
11 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
12 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
13 31790 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 1986 Giáo Viên
14 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
15 34155 Vũ Bích Hạnh 1994 Sinh Viên
16 48317 Cao Thị Thuý Kiều 1993 Sinh Viên
17 38408 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1997 Sinh Viên
18 46456 Thới Thị Thanh Thúy 1997 Sinh Viên
19 45680 Vu Thi Huyen 1988 Cử nhân sư phạm
20 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
21 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
22 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
23 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
24 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
25 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
26 1543 nguyễn thị diễm quyên 1995 Sinh Viên
27 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
28 26970 Lê Quang Phổ 1964 Giáo Viên
29 27216 Nguyễn Lê Hữu Tuấn 1990 Cử Nhân
30 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
31 31282 Đào Hiền Trinh 1997 Sinh Viên
32 27312 Nguyễn Thị Hàn Huyên 1992 Cử Nhân
33 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
34 27003 Nguyễn Thị Trinh 1996 Sinh Viên
35 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
36 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
37 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
38 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
39 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
40 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên
41 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
42 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
43 36477 võ thị bình yên 1993 Sinh Viên
44 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
45 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
46 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
47 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
48 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
49 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
50 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
51 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
52 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
53 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
54 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
55 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
56 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
57 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
58 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
59 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
60 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
61 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
62 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
63 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
64 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
65 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
66 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
67 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
68 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
69 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
70 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
71 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
72 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
73 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
74 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
75 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
76 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
77 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
78 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
79 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
80 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
81 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
82 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
83 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
84 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
85 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
86 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
87 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
88 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
89 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
90 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
91 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
92 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
93 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
94 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
95 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
96 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
97 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
98 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
99 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
100 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
101 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
102 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
103 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
104 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
105 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
106 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
107 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
108 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
109 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
110 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
111 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
112 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
113 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
114 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
115 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
116 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
117 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
118 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
119 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
120 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
121 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
122 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
123 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
124 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
125 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
126 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
127 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
128 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
129 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
130 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
131 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
132 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
133 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
134 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
135 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
136 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
137 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
138 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
139 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
140 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
141 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
142 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
143 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
144 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
145 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
146 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
147 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
148 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
149 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
150 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
151 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
152 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
153 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
154 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
155 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
156 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
157 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
158 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
159 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
160 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
161 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
162 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
163 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
164 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
165 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
166 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
167 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
168 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
169 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
170 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
171 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
172 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
173 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
174 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
175 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
176 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
177 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
178 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
179 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
180 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
181 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
182 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
183 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
184 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
185 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
186 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
187 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
188 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
189 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
190 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
191 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
192 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
193 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
194 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
195 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
196 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
197 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
198 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
199 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
200 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
201 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
202 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
203 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
204 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
205 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
206 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
207 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
208 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
209 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
210 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
211 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
212 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
213 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
214 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
215 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
216 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
217 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
218 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
219 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
220 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
221 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137678
Your IP : 216.73.216.122