• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
2 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
3 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
4 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
5 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
6 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
7 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
8 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
9 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
10 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
11 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
12 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
13 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
14 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
15 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
16 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
17 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
18 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
19 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
20 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
21 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
22 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
23 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
24 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
25 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
26 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
27 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
28 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
29 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
30 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
31 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
32 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
33 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
34 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
35 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
36 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
37 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
38 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
39 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
40 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
41 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
42 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
43 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
44 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
45 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
46 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
47 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
48 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
49 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
50 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
51 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
52 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
53 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
54 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
55 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
56 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
57 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
58 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
59 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
60 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
61 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
62 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
63 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
64 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
65 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
66 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
67 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
68 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
69 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
70 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
71 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
72 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
73 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
74 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
75 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
76 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
77 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
78 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
79 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
80 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
81 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
82 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
83 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
84 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
85 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
86 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
87 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
88 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
89 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
90 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
91 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
92 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
93 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
94 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
95 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
96 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
97 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
98 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
99 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
100 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
101 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
102 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
103 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
104 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
105 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
106 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
107 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
108 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
109 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
110 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
111 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
112 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
113 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
114 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
115 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
116 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
117 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
118 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
119 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
120 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
121 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
122 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
123 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
124 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
125 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
126 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
127 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
128 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
129 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
130 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
131 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
132 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
133 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
134 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
135 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
136 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
137 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
138 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
139 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
140 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
141 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
142 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
143 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
144 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
145 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
146 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
147 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
148 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
149 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
150 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
151 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
152 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
153 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
154 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
155 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
156 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
157 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
158 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
159 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
160 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
161 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
162 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
163 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
164 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
165 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
166 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
167 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
168 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
169 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
170 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
171 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
172 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
173 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
174 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
175 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234960
Your IP: Loading...