• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 25877 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1994 Sinh Viên
2 29804 Văn Ngọc 1989 Sinh Viên
3 59068 Hoàng Thị Thái Hiền 1994 Cử Nhân
4 44780 Lương Tiến Phát 1996 Sinh Viên
5 37569 Lê Thị Oanh Kiều 1995 Sinh Viên
6 32147 Trần Phương Thảo 1997 Sinh Viên
7 20157 Trần Cẩm Mai 1986 Giáo Viên
8 50683 Phạm Minh Huy 1998 Sinh Viên
9 45977 Nguyễn Xuân Thiên 1998 Sinh Viên
10 60176 Nguyễn Thị Thùy Linh 1991 Thạc Sỹ
11 35484 Nguyễn Thị Thu Hoài 1994 Cử Nhân
12 47466 Nguyễn Mai Kim Liên 1996 Sinh Viên
13 62330 Nguyễn Thị Thúy 1997 Giáo Viên
14 58412 Hà Thị Hạnh 1999 Sinh Viên
15 33178 Nguyễn Thị Thu Hà 1991 Sinh Viên
16 29062 Phạm Thị Yến 1993 Giáo Viên
17 48017 Phạm Xuân Quỳnh 1982 Thạc Sỹ
18 33508 Nguyễn Thị Bình 1990 Cử Nhân
19 37534 Nguyễn Thị Tú Trinh 1996 Sinh Viên
20 34261 Lương Thị Ngọc Hà 1988 Cử Nhân
21 73635 Hoàng Minh Tân 2001 Cử Nhân
22 36883 Nguyễn Thị Yến Nhi 1997 Sinh Viên
23 65035 Lê Minh Thông 1997 Sinh Viên
24 2708 Trần Thị Mỹ Hạnh 1991 Sinh Viên
25 36009 Trần thị mỹ dung 1996 Sinh Viên
26 1874 Nguyễn Thị Đoan 1991 Sinh Viên
27 58542 Nguyễn Lê Hồng Ngọc 1999 Sinh Viên
28 53395 Võ Lê Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
29 34280 Nguyễn Minh Nghĩa 1977 Cử Nhân
30 65443 Võ Minh Hoà 1997 Sinh Viên
31 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
32 77702 Nguyễn Bách Mỹ 2000 Sinh Viên
33 41121 Phan Thị Hoàn 1996 Sinh Viên
34 40458 Trần Thị Phương Thư 1993 Cử Nhân
35 32037 Nguyễn Thị Bê 1990 Sinh Viên
36 42486 Nguyễn Xuân Đồng 1957 Giáo Viên
37 47320 Lê Thị Linh 1995 Cử Nhân
38 40470 Nguyen Thi Le My 1993 Cử Nhân
39 4950 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
40 65710 Lê Thị Anh Thư 2000 Sinh viên sư phạm
41 43835 Lê Thị Thanh Hiền 1997 Sinh Viên
42 49124 Nguyễn Ngọc Dung 1998 Sinh Viên
43 54076 Trần Thị Thanh Thúy 1995 Cử Nhân
44 41520 Ngô Thị Thùy Duyên 1995 Sinh Viên
45 42452 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 1992 Thạc Sỹ
46 56752 Nguyễn Văn Thiện 1986 Thạc Sỹ
47 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
48 2843 Phạm Thị Thương 1995 Sinh Viên
49 62829 Nguyễn Thị Khánh Hòa 1999 Sinh Viên
50 49896 Nguyễn Thị Phương 1997 Sinh Viên
51 35307 nguyễn huy năm 1983 Thạc Sỹ
52 49683 Vũ Ngọc Lan Chi 1992 Cử nhân sư phạm
53 43574 Hồ Trung Nhân 1994 Sinh Viên
54 81995 Nguyễn Vũ Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
55 41524 Nguyễn Minh Trí 1989 Cử Nhân
56 2444 Phan Thanh Quang 1992 Giáo Viên
57 75702 Nguyễn Mỹ Linh 1987 Giáo Viên
58 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
59 53386 Nguyễn Thị Hồng 1994 Giáo Viên
60 55280 Lương Trần Đình Khang 1999 Sinh Viên
61 30872 Nguyễn Đại Thành Quang 1997 Sinh Viên
62 5529 Bùi Thị Đào Nguyên 1989 Cử Nhân
63 41973 Lương Văn Linh 1987 Cử Nhân
64 46645 Võ Anh Thư 1998 Sinh Viên
65 62316 Bùi Đình Thiệu 1999 Sinh Viên
66 69291 Nguyễn Đỗ Diễm Thương 1997 Cử nhân sư phạm
67 5129 Nguyễn Lê Phương Thảo 1995 Sinh Viên
68 40326 Nguyễn Quốc Hưng 1997 Sinh Viên
69 77427 Lê Hồng Phú 2002 Sinh Viên
70 21030 Trần Quốc Tuân 1991 Cử Nhân
71 30541 Trịnh Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
72 64845 Phạm Phụng Nguyên 1996 Cử nhân sư phạm
73 35581 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1995 Sinh Viên
74 3022 Trần Thị Vân 1990 Cử Nhân
75 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
76 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
77 56243 Phùng Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
78 67007 Huỳnh Thị Bảo Châu 1996 Cử Nhân
79 69818 Quách Văn Hà 1999 Sinh Viên
80 47883 Trần Thị Hải Yến 1991 Giáo Viên
81 69244 Phan Thảo Nguyên 2000 Giáo Viên
82 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
83 35974 Nguyễn Bé Hảo 1985 Cử Nhân
84 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
85 47211 Nguyễn Xuân Nam 1998 Sinh viên sư phạm
86 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
87 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
88 4836 Nguyễn Thị HIền 1994 Sinh Viên
89 27771 Lương Quốc Dinh 1995 Sinh Viên
90 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
91 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
92 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
93 25822 Triệu Quốc Trung 1992 Cử Nhân
94 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
95 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
96 4524 Trần Bửu Châu 1992 Sinh Viên
97 50422 Trần Thị Thu Mai 1995 Sinh Viên
98 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
99 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
100 56147 Bùi Đình Triển 1993 Kỹ Sư
101 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
102 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
103 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
104 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
105 43812 Lê Thị Thanh Thủy 1994 Giáo Viên
106 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
107 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
108 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
109 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
110 60083 Huỳnh Quốc Đạt 1989 Giáo Viên
111 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
112 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
113 41887 Nguyễn Minh Đức 1994 Cử Nhân
114 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
115 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
116 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
117 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
118 35558 Phạm Thanh Xuân 1986 Giáo Viên
119 56076 Nguyễn Thị Xuân Dung 1983 Thạc Sỹ
120 6019 Trần Thị Hoài Phương 1984 Cử Nhân
121 48814 Nguyễn Thị Hồng Sương 1994 Giáo Viên
122 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
123 45443 Lê Tường Lân 1996 Sinh Viên
124 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
125 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
126 33997 Nguyễn Ngọc Hạc 1994 Cử Nhân
127 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
128 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
129 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
130 50172 Võ Bùi Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
131 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
132 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
133 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
134 4452 Vũ Đình Thường 1986 Giáo Viên
135 33110 Trần Thùy Nhã Uyên 1995 Sinh Viên
136 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
137 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
138 43862 Lê Minh Hiếu 1998 Sinh Viên
139 60640 Nguyễn Thị Hải Lý 1999 Sinh Viên
140 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
141 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
142 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
143 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
144 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
145 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
146 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
147 34264 Nguyễn Thu Thảo 1995 Cử Nhân
148 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
149 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
150 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
151 47546 Trương Thị Ngọc Anh 1996 Sinh Viên
152 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
153 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
154 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
155 5387 Phạm Ngọc Phương Dung 1994 Sinh Viên
156 30732 Cao Xuân Thi Thiên 1990 Giáo Viên
157 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
158 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
159 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
160 5722 thái thị phương khanh 1993 Giáo Viên
161 48159 Nguyễn Thành Đức 1990 Cử Nhân
162 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
163 20993 Phan Thị Bích 1992 Sinh Viên
164 64938 Lê Lâm Sang 1988 Cử Nhân
165 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
166 35513 Châu Thanh Tòng 1994 Sinh Viên
167 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
168 67495 Lê Quang Thắng 2000 Sinh Viên
169 2728 Đinh Hiếu Nhi 0 Sinh Viên
170 5346 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Sinh Viên
171 51608 Hoàng Thị Xuân Anh 1994 Cử nhân sư phạm
172 26745 Lê Thị Dung Lê 1980 Thạc Sỹ
173 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
174 37510 Huỳnh Văn Tâm 1997 Sinh Viên
175 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
176 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
177 19628 Nguyễn Hoài Phong 1996 Sinh Viên
178 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
179 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
180 2824 NGUYỄN XUÂN DŨNG 1995 Sinh Viên
181 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
182 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
183 85706 Hồ Thị Nga 2000 Cử Nhân
184 4472 Nguyễn Thị Diễm Hương 1996 Sinh Viên
185 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
186 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
187 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
188 84015 Trần Quỳnh Trâm 2005 Sinh Viên
189 35728 Vũ Thị Tươi 1997 Sinh Viên
190 72174 Lê Nhật Trang 2001 Sinh Viên
191 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
192 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
193 57296 Trần Thị Thúy Vy 1993 Bằng Khác
194 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
195 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
196 40547 Trần Thanh Hiếu 1990 Cử Nhân
197 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
198 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
199 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
200 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
201 69301 Ngô Thị Duy Bình 1988 Giáo Viên
202 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
203 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
204 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
205 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
206 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
207 999 Lê Minh Đức 1992 Giáo Viên
208 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
209 74763 Bùi Xuân Nhật 1995 Giáo Viên
210 48199 Phùng Đào Mỹ Linh 1997 Sinh Viên
211 33871 Lê Nguyễn Thanh Trà 1989 Cử Nhân
212 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
213 36141 Phạm Thúy Hằng 1992 Cử Nhân
214 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
215 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
216 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
217 27124 Trần Duy Tín 1992 Cử Nhân
218 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
219 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
220 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
221 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
222 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
223 66007 Đỗ Thị Bích Vân 1990 Cử Nhân
224 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
225 37646 Đỗ Lê Bích Na 1996 Sinh Viên
226 42335 Hồ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
227 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
228 43836 Nguyễn Thị Trang 1997 Sinh Viên
229 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
230 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
231 44063 Nguyễn Bảo Danh 1997 Sinh Viên
232 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
233 1547 Lý Văn Kiệt 1994 Sinh Viên
234 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
235 41950 Lê Xuân Tùng 1998 Sinh Viên
236 34716 Lê Thị Trúc Huỳnh 1997 Sinh Viên
237 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
238 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
239 64740 Nguyễn Võ Khánh Linh 2000 Sinh Viên
240 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Cử Nhân
241 46735 Tống Khánh Chung 1994 Cử Nhân
242 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
243 2440 TRẦN BÌNH AN 1991 Sinh Viên
244 26673 Lê Hoàng Uyên Trang 1996 Sinh Viên
245 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
246 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
247 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
248 42386 Nguyễn Ngọc Châu 1993 Cử Nhân
249 39258 Trần Ngọc Thiên Ân 1993 Cử Nhân
250 36162 Trần Thị Phương 1987 Thạc Sỹ
251 34252 Trần hữu đức 1993 Cử Nhân
252 43261 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
253 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
254 74358 Trần Thư Nguyên 1990 Cử nhân sư phạm
255 34176 Ly Thi Thuy Hoi 1985 Giáo Viên
256 31072 Lâm Tấn Linh 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104264096
Your IP: Loading...