• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 24358 Định Thị Dung 1990 Giáo Viên
2 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
3 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
4 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
5 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
6 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
7 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
8 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
9 27419 Nguyễn Thị Thúy 1988 Cử Nhân
10 58466 Bùi Hoàng Thái 1996 Sinh Viên
11 76391 Đào Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
12 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
13 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
14 49849 Bùi Thị Hằng 1994 Giáo Viên
15 58091 Nguyễn Thị Ngọc Châu 1996 Sinh viên sư phạm
16 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
17 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
18 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
19 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
20 82128 Phạm Huy Trí 1997 Cử Nhân
21 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
22 46541 Huỳnh Minh Hưng 1994 Sinh Viên
23 37068 Hồ Thị Phương 1994 Cử Nhân
24 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
25 79450 Lê Duy 1995 Giáo Viên
26 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
27 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
28 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
29 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
30 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
31 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
32 23040 Hoàng Thị Hằng 1983 Giáo Viên
33 73012 Phạm Văn Thắng 1991 Cử Nhân
34 35817 Phan Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
35 78217 Hồ Bảo Trân 2002 Sinh Viên
36 83126 Phạm Thị Bảo Tiên 2004 Sinh Viên
37 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
38 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
39 32418 Ngô Quốc Ân 1996 Sinh Viên
40 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
41 66514 Nguyễn Hoàng Hoanh 1958 Cử nhân sư phạm
42 48651 Nguyễn Đặng Bích Nga 1991 Cử nhân sư phạm
43 25530 Lê Thị Minh Liên 1990 Cử Nhân
44 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
45 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
46 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
47 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
48 27700 Phan Lê Trọng Đức 1996 Sinh Viên
49 2311 Trần Quốc Toàn 1991 --
50 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
51 75507 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
52 2981 Phan Hồ Thảo Nguyên 1993 Sinh Viên
53 38571 Tạ Thị Hải Yến 1994 Cử Nhân
54 77272 pham thi nhu y 1988 Bằng Khác
55 30170 Hồ Thị Kim Thoa 1994 Sinh Viên
56 77513 Châu Mẫn Tú 1993 Cử Nhân
57 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
58 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
59 42633 Lương Thị Mai Thy 1998 Sinh Viên
60 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
61 27018 Nguyễn Thị Thu Hằng 1996 Sinh Viên
62 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
63 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
64 27977 Lê Thị Thủy Bình 1995 Sinh Viên
65 31205 Đào Thị Linh 1994 Giáo Viên
66 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
67 85292 Quách Thị Thái Bình 2003 Sinh Viên
68 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
69 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
70 46381 nguyễn thị thêm 1991 Kỹ Sư
71 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
72 70718 Đặng Thị Xuân Trang 2000 Cử Nhân
73 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
74 5757 Phạm Quang Minh 1995 Sinh Viên
75 20970 Nguyễn Quốc Dưỡng 1992 Cử Nhân
76 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
77 75725 Bá Vũ Kim Thu 1997 Giáo Viên
78 42915 Trần Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
79 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
80 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
81 80070 Lê Quốc 1981 Giáo Viên
82 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
83 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
84 44855 Lê Thị Thu 1994 Giáo Viên
85 41122 Phan Thị Thúy Duy 1995 Sinh Viên
86 6061 Lê Thị Huyền 1992 Sinh Viên
87 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
88 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
89 43712 Nguyễn Bảo Nhung 1998 Sinh Viên
90 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
91 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
92 66133 Trần Nhật Linh 1990 Thạc Sỹ
93 86156 Lưu Thị Cẩm Tú 1998 Giáo Viên
94 69270 Lê Thành Thuận 1999 Sinh Viên
95 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
96 44093 Nguyễn Thành 1993 Giáo Viên
97 45077 Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
98 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
99 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
100 32416 Tô Nguyễn Thạch Thảo 1997 Sinh Viên
101 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
102 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
103 55699 Nguyễn Thị Diệp Phương 1994 Cử nhân sư phạm
104 73391 Nguyễn Thị Loan 2000 Sinh Viên
105 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
106 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
107 59649 Võ Văn Nho 1992 Giáo Viên
108 22946 Trần Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
109 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
110 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
111 3647 Cao Thị Khánh Linh 1993 Sinh Viên
112 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
113 21853 Mai Thị Thùy Dung 1995 Sinh Viên
114 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
115 62663 Trần Thị Yến Vy 1999 Sinh Viên
116 36545 Phạm Quốc Công Tâm 1996 Sinh Viên
117 38674 Trần Thị Thùy An 1989 Thạc Sỹ
118 45250 Lê Đình Hải 1989 Cử Nhân
119 73114 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1999 Sinh Viên
120 38609 Nguyễn Thị Hòa 1995 Sinh Viên
121 46168 Nguyên Thị Hoài Thương 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287325
Your IP: Loading...