• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
2 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
3 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
4 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
5 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
6 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
7 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
8 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
9 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
10 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
11 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
12 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
13 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
14 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
15 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
16 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
17 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
18 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
19 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
20 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
21 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
22 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
23 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
24 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
25 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
26 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
27 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
28 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
29 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
30 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
31 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
32 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
33 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
34 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
35 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
36 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
37 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
38 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
39 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
40 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
41 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
42 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
43 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
44 76750 SAng 2001 Sinh Viên
45 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
46 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
47 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
48 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
49 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
50 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
51 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
52 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
53 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
54 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
55 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
56 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
57 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
58 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
59 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
60 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
61 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
62 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
63 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
64 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
65 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
66 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
67 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
68 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
69 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
70 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
71 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
72 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
73 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
74 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
75 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
76 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
77 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
78 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
79 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
80 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
81 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
82 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
83 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
84 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
85 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
86 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
87 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
88 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
89 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
90 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
91 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
92 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
93 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
94 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
95 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
96 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
97 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
98 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
99 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
100 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
101 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
102 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
103 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
104 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
105 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
106 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
107 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
108 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
109 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
110 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
111 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
112 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
113 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
114 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
115 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
116 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
117 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
118 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
119 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913903
Your IP : 216.73.216.42